Nghiên cứu cơ bản giữ vai trò nền tảng
Phiên làm việc của Tiểu ban Khoa học, công nghệ về thuốc, chế phẩm sinh học và vaccine thú y ghi nhận nhiều kết quả nổi bật, phản ánh sự chuyển biến tích cực của lĩnh vực nghiên cứu thú y ở Việt Nam.
Theo TS Tạ Hoàng Long, Giám đốc Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương I, Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Trưởng tiểu ban, tổng cộng 16 công trình khoa học đã được tiếp nhận, trong đó 9 báo cáo tiêu biểu được lựa chọn, đại diện cho các hướng nghiên cứu trọng tâm từ cơ bản đến ứng dụng. Các báo cáo đã làm rõ thực tế quan trọng: Nghiên cứu khoa học cơ bản chính là nền tảng quyết định đối với sự phát triển vaccine. Đặc biệt, các nghiên cứu đặc điểm di truyền của virus gây bệnh nguy hiểm như: Dịch tả lợn châu Phi, lở mồm long móng, cúm gia cầm... cho thấy sự đa dạng và biến đổi phức tạp của các chủng virus, kể cả sự xuất hiện của các chủng tái tổ hợp giữa các genotype khác nhau.
![]() |
| Trang trại lợn giống ở xã An Lão, TP Hải Phòng thường xuyên được kiểm soát bệnh tật chặt chẽ, khoa học. Ảnh: TÙNG ĐINH |
TS Tạ Hoàng Long khẳng định, việc nắm bắt được đặc điểm di truyền này có ý nghĩa then chốt trong việc lý giải sự thay đổi về độc lực, khả năng lây lan cũng như hiệu quả bảo hộ của vaccine. Không chỉ vậy, đây còn là cơ sở để xác định nhanh mầm bệnh, dự báo xu hướng tiến hóa của virus và lựa chọn chủng vaccine phù hợp, nâng cao hiệu quả phòng dịch trong thực tiễn. Thực tế cho thấy, khi dịch bệnh trong gia súc, gia cầm diễn biến ngày càng phức tạp, khó lường, việc đầu tư bài bản cho nghiên cứu cơ bản về thuốc và vaccine không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là chiến lược lâu dài nhằm tạo nền móng vững chắc cho các bước phát triển tiếp theo của ngành thú y. PGS, TS Lê Văn Phan, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, khẳng định, dịch có thể lây lan chậm và âm thầm. An toàn sinh học nghiêm ngặt kết hợp phát hiện sớm chính là chìa khóa để giảm thiểu thiệt hại do dịch tả lợn châu Phi.
Bên cạnh nền tảng nghiên cứu cơ bản, một điểm sáng đáng chú ý là các nghiên cứu ứng dụng đã đạt được những bước tiến rõ rệt. Các đơn vị trong nước không chỉ duy trì những công nghệ truyền thống như vaccine nhược độc, vaccine vô hoạt mà còn từng bước tiếp cận và làm chủ các công nghệ tiên tiến. Trong đó, việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ protein tái tổ hợp, phát triển vaccine tiểu phần hiện đại và vaccine đa giá đã mở ra hướng đi mới. Những công nghệ này cho phép tạo ra các loại vaccine có khả năng phòng nhiều bệnh trong một mũi tiêm, vừa nâng cao hiệu quả bảo hộ, vừa giảm chi phí và công lao động cho người chăn nuôi.
Đáng chú ý, sự gắn kết giữa nghiên cứu và thực tiễn sản xuất ngày càng chặt chẽ. Phần lớn các chủng vi sinh vật phục vụ nghiên cứu đều được phân lập trực tiếp từ thực địa, từ các ổ dịch đang lưu hành. Điều này giúp các sản phẩm nghiên cứu có tính thực tiễn cao, dễ dàng chuyển hóa thành sản phẩm ứng dụng trong phòng, chống dịch bệnh.
Những kết quả cụ thể đã được ghi nhận. Đã có 4 sản phẩm vaccine được cấp phép lưu hành, gồm: Vaccine kép vô hoạt phòng bệnh do vi khuẩn RA và E. coli trên vịt; vaccine tứ giá phòng các bệnh tụ huyết trùng, phó thương hàn, đóng dấu lợn, dịch tả lợn; vaccine AVAC ASF LIVE và vaccine Dacovac-ASF2. Bên cạnh đó, 3 sản phẩm khác đang trong quá trình khảo nghiệm để đăng ký lưu hành, gồm: HAN-CIRCO, PED của Hanvet và vaccine dịch tả lợn cổ điển CSFV-FlagT4G của Dacovet. Nhiều kết quả được công bố trên các tạp chí khoa học trong nước và quốc tế, khẳng định chất lượng và vị thế của nghiên cứu thú y Việt Nam.
Định hình chiến lược vaccine thế hệ mới
Từ các kết quả nghiên cứu và thảo luận, Tiểu ban Khoa học, công nghệ về thuốc, chế phẩm sinh học và vaccine thú y đã thống nhất nhiều định hướng quan trọng cho giai đoạn tới, trong đó phát triển vaccine thế hệ mới được xác định là nhiệm vụ trọng tâm. Cụ thể, các hướng nghiên cứu sẽ tập trung vào vaccine tái tổ hợp, vaccine vector, vaccine ADN, ARN, vaccine peptide... Đây là những công nghệ tiên tiến đang được nhiều quốc gia phát triển mạnh, cho phép tạo ra các sản phẩm có tính an toàn cao, hiệu quả bảo hộ tốt và khả năng thích ứng nhanh với biến đổi của mầm bệnh. Cùng với đó, việc phát triển vaccine đa giá tiếp tục được chú trọng nhằm đáp ứng yêu cầu phòng nhiều bệnh trong cùng một sản phẩm, phù hợp với thực tiễn chăn nuôi quy mô lớn.
Một định hướng quan trọng khác là tăng cường ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại trong tạo chủng giống, thông qua các kỹ thuật miễn dịch học phân tử và công nghệ biểu hiện protein tiên tiến. Đây được xem là chìa khóa để nâng cao chất lượng và hiệu quả của vaccine thế hệ mới.
Việc chuyển đổi số trong lĩnh vực thú y cũng được xác định là xu thế tất yếu. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo dịch bệnh và phát triển hệ thống giám sát theo thời gian thực sẽ giúp nâng cao năng lực cảnh báo sớm, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn. TS Tạ Hoàng Long cho rằng, việc xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ nghiên cứu, sản xuất đến thị trường là yếu tố then chốt. Trong đó, liên kết giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp giữ vai trò quyết định, tạo nên hệ sinh thái khoa học, công nghệ đồng bộ, hiệu quả.
Trong bối cảnh dịch bệnh trên vật nuôi ngày càng phức tạp, yêu cầu về an toàn sinh học ngày càng cao, việc đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ vừa là yêu cầu cấp thiết, vừa là động lực quan trọng để phát triển ngành chăn nuôi theo hướng bền vững, hiện đại. Những bước tiến hôm nay chính là nền tảng để ngành chăn nuôi và thú y Việt Nam vững vàng hơn trước những thách thức mới, từng bước làm chủ công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh, đóng góp thiết thực vào sự phát triển chung của đất nước.


