Toàn cảnh Hội thảo
Những xung đột leo thang tại các khu vực trọng điểm, đặc biệt là Trung Đông, đã tạo ra một phản ứng dây chuyền lên thị trường năng lượng thế giới. Không chỉ dừng lại ở việc giá dầu thô Brent lập đỉnh 115,6 USD/thùng vào tháng 3/2026, tâm lý thị trường còn bị đè nặng bởi nguy cơ gián đoạn tại các tuyến hàng hải huyết mạch. Những "cú sốc kép" về giá thành và chi phí logistics đang buộc các quốc gia phải nhìn nhận lại sự lệ thuộc vào nguồn cung truyền thống.
Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, sức ép này càng trở nên hiện hữu và đa chiều. Việc giá xăng E5 A92 tăng hơn 26% hay dầu diesel tăng vọt hơn 57% chỉ trong thời gian ngắn đã tạo ra áp lực lạm phát trực tiếp lên ngành vận tải và sản xuất. Khi nguồn cung nội địa mới chỉ đáp ứng được hơn một nửa nhu cầu thực tế, sự tổn thương trước các biến động bên ngoài trở thành một hồi chuông cảnh báo về tính cấp thiết của việc xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt hơn.
TS. Hà Huy Ngọc từ Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới nhận định rằng thị trường năng lượng hiện nay cực kỳ nhạy cảm với các diễn biến chính trị. Bất kỳ sự rung lắc nào từ eo biển Hormuz cũng có thể khiến dự toán các công trình hạ tầng trong nước bị đội vốn lên đáng kể, đặc biệt là ngành xây dựng với mức tăng chi phí có thể chạm ngưỡng 16%. Điều này không chỉ gây áp lực lên ngân sách mà còn làm chậm nhịp độ phát triển của các dự án trọng điểm quốc gia.
Đồng quan điểm đó, TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, đã chỉ rõ những điểm yếu mang tính cấu trúc mà chúng ta cần đối mặt. Đó là sự phụ thuộc đáng kể vào việc nhập khẩu nguyên liệu thô và than đá, trong khi hạ tầng dự trữ chiến lược và chuỗi cung ứng khí hóa lỏng LNG vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Sự thiếu hụt các "bộ đệm" giảm sốc về hạ tầng khiến nền kinh tế dễ dàng rơi vào trạng thái bị động khi dòng cung quốc tế gặp biến cố.
TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam trình bày tham luận tại Hội thảo
Để vượt qua những thách thức này, các chuyên gia khẳng định Việt Nam cần một tư duy chiến lược mang tính chủ động và dài hạn hơn. Việc ưu tiên hàng đầu hiện nay là đẩy nhanh tiến độ xây dựng hệ thống kho dự trữ dầu thô quốc gia, đồng thời thiết lập mạng lưới "ngoại giao năng lượng" rộng khắp để đa dạng hóa đối tác nhập khẩu. Việc này giúp chúng ta không còn bị bó hẹp trong một vài nguồn cung cố định, từ đó giảm thiểu rủi ro khi có xung đột cục bộ xảy ra.
Song song với các giải pháp ngắn hạn, việc chuyển dịch sang lộ trình năng lượng xanh được xem là chìa khóa của sự tự chủ. Thúc đẩy các dòng nhiên liệu sinh học và khai thác tối đa dư địa từ nguồn điện gió, điện mặt trời không chỉ giúp giảm áp lực cho nhiên liệu hóa thạch mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường của quốc tế. Đây chính là hành trình chuyển đổi từ mô hình an ninh năng lượng dựa trên "nhập khẩu" sang mô hình dựa trên "nội lực".
Các chuyên gia, đại biểu thảo luận tại Hội thảo
Cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu năm 2026 có thể coi là một phép thử nghiệt ngã nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam rà soát lại toàn bộ hệ thống. Bằng cách kết hợp giữa quản trị giá linh hoạt, đầu tư hạ tầng dự trữ và kiên định với mục tiêu năng lượng tái tạo, chúng ta hoàn toàn có thể kiến tạo một nền tảng kinh tế vững chắc, đủ sức đứng vững trước mọi cơn bão địa chính trị trong tương lai.





