Chi tiết tin tức
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Một nghị quyết mở đường cho văn hóa cất cánh

Ngày 24-4, Quốc hội sẽ chính thức thông qua Nghị quyết về phát triển văn hóa Việt Nam. Đây không chỉ là một dấu mốc lập pháp đáng nhớ của nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI, mà còn là một cột mốc mới trong tư duy phát triển quốc gia: Đặt văn hóa vào đúng vị trí của nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh, động lực phát triển và sức mạnh mềm của đất nước. Từ đề xuất xác lập Ngày Văn hóa Việt Nam (24-11), bảo đảm chi tối thiểu 2% ngân sách cho văn hóa, đến các cơ chế đột phá cho công nghiệp văn hóa, quỹ đầu tư, đặt hàng sáng tạo, nghị quyết này mang theo kỳ vọng lớn: Khơi thông điểm nghẽn thể chế để văn hóa thực sự đi vào trung tâm của công cuộc chấn hưng và phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

Từ một quyết sách lập pháp đến sự chuyển động của tư duy phát triển

Khi nghị quyết được thông qua, điều đầu tiên có thể nhìn thấy không chỉ là sự ra đời của một văn bản pháp lý mới, mà là sự dịch chuyển rõ rệt trong tư duy phát triển của chúng ta. Trong nhiều năm, văn hóa luôn được khẳng định là nền tảng tinh thần của xã hội, là hồn cốt dân tộc, là sức mạnh nội sinh. Nhưng phải thẳng thắn rằng, giữa nhận thức và hành động, giữa lời nói và cơ chế, vẫn còn một khoảng cách không nhỏ.

Văn hóa nhiều khi vẫn được nhắc đến như một lĩnh vực quan trọng, nhưng khi phân bổ nguồn lực, khi hoạch định chính sách, khi thiết kế thể chế, văn hóa chưa phải lúc nào cũng được đặt ở vị trí trung tâm. Chính vì thế, một nghị quyết riêng của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam, được xây dựng trên tinh thần thể chế hóa các quan điểm lớn của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7-1-2026 của Bộ Chính trị, mang ý nghĩa rất sâu sắc. Nghị quyết 80 xác định rõ: Phát triển văn hóa, con người là “nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước”. Đó không chỉ là một mệnh đề chính trị, mà là một định hướng phát triển có tính chiến lược cho cả giai đoạn mới.

Điều đáng chú ý là nghị quyết của Quốc hội không chỉ dừng ở những tuyên ngôn đẹp. Nó đi thẳng vào những “nút thắt” cụ thể đã cản trở sự phát triển văn hóa trong nhiều năm qua: Nguồn lực còn mỏng, cơ chế tài chính thiếu đột phá, ưu đãi đầu tư chưa đủ hấp dẫn, hợp tác công - tư trong văn hóa còn hạn chế, hạ tầng số và thiết chế sáng tạo còn thiếu, cơ chế đặt hàng sáng tạo còn nặng tính hành chính. Khi những điểm nghẽn ấy được nhận diện đúng và được xử lý bằng một nghị quyết có tính chất mở đường, thì văn hóa mới có cơ hội thoát ra khỏi tình trạng “được nói đến nhiều nhưng được đầu tư chưa tương xứng”. Nói cách khác, nghị quyết là bước chuyển từ tư duy xem văn hóa là lĩnh vực cần hỗ trợ sang tư duy coi văn hóa là một lĩnh vực cần được kiến tạo để phát triển mạnh mẽ, tự tin và bền vững.

Ngày 24-4, Quốc hội sẽ thông qua Nghị quyết về phát triển văn hóa Việt Nam. Ảnh minh họa: TTXVN

Ở một tầng sâu hơn, ý nghĩa của nghị quyết còn nằm ở chỗ nó được đặt vào đúng bối cảnh lịch sử của đất nước hôm nay. Đây là nhiệm kỳ đầu tiên sau Đại hội XIV của Đảng, là thời điểm cả nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới, hướng tới các mục tiêu 100 năm thành lập Đảng và 100 năm thành lập nước. Trong bối cảnh ấy, phát triển nhanh nhưng phải bền vững, hiện đại nhưng không đánh mất bản sắc, hội nhập sâu nhưng vẫn giữ được mình, trở thành một yêu cầu ngày càng cấp thiết. Và ở chỗ này, văn hóa không còn là phần việc riêng của một ngành. Văn hóa trở thành hệ điều tiết cho phát triển, thành nền tảng để xã hội giữ được phương hướng, giữ được niềm tin, giữ được khả năng tự bảo vệ mình trước những biến động dữ dội của toàn cầu hóa, của công nghệ số, của cạnh tranh mềm giữa các quốc gia.

Bởi thế, có thể nói, nghị quyết không chỉ mở đường cho ngành văn hóa, mà còn góp phần hoàn thiện một tư duy phát triển mới của quốc gia: Phát triển không chỉ bằng vốn, bằng công nghệ, bằng hạ tầng, mà còn bằng con người, bằng hệ giá trị, bằng bản sắc và bằng năng lực kể chuyện của dân tộc mình. Tinh thần thể chế hóa kịp thời các nghị quyết chiến lược của Đảng cũng đã được lãnh đạo Đảng, Nhà nước nhấn mạnh nhiều lần trong năm 2026.

Khi văn hóa trở thành nguồn lực thực chất

Một trong những điểm gây chú ý lớn nhất của Nghị quyết là đề xuất lấy ngày 24-11 hằng năm là Ngày Văn hóa Việt Nam, đồng thời cho người lao động được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương. Có thể sẽ có người nhìn vào đó như một quyết định mang tính biểu tượng. Nhưng thực ra, chính những biểu tượng đúng lúc, đúng chỗ, đúng tầm lại có khả năng tạo ra những chuyển động rất lớn trong đời sống xã hội.

Một quốc gia biết dành một ngày chính thức để toàn dân cùng hướng về văn hóa là một quốc gia hiểu rằng phát triển không chỉ là gia tăng của cải vật chất, mà còn là nâng cao chất lượng đời sống tinh thần, bồi đắp niềm tự hào dân tộc, củng cố sự gắn kết cộng đồng và nuôi dưỡng những giá trị làm nên sức bền lâu dài của xã hội. Ngày Văn hóa Việt Nam, khi được tổ chức tốt, sẽ không chỉ là một ngày nghỉ, mà có thể trở thành một “điểm hẹn tinh thần” hằng năm của quốc gia, nơi mỗi người dân có dịp trở về với gia đình, với cộng đồng, với di sản, với nghệ thuật, với lịch sử, với những điều đẹp đẽ và bền vững nhất trong tâm hồn dân tộc. Đề xuất này đã được nhiều đại biểu Quốc hội ủng hộ trong phiên thảo luận gần đây.

Nhưng giá trị thực chất của nghị quyết không chỉ nằm ở một ngày trong năm. Điều quan trọng hơn là nghị quyết đã yêu cầu bảo đảm chi cho văn hóa tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm. Đây là một bước tiến rất lớn, bởi nó biến tinh thần coi trọng văn hóa thành một cam kết nguồn lực. Không có nguồn lực, rất khó nói tới phát triển văn hóa một cách nghiêm túc. Không có đầu tư đủ tầm, rất khó đòi hỏi thiết chế văn hóa tốt hơn, đời sống nghệ sĩ tốt hơn, năng lực sáng tạo mạnh hơn hay khả năng bảo tồn di sản bền vững hơn.

Tuy nhiên, điều quyết định không chỉ là chi bao nhiêu, mà là chi như thế nào. Nếu 2% ấy bị dàn trải, phân tán, bình quân, thì rất dễ tan vào những khoản chi thường xuyên mà không tạo được chuyển biến rõ rệt. Vì vậy, điều đất nước cần là một tư duy đầu tư cho văn hóa theo hướng có trọng tâm, trọng điểm, có đầu ra, có đánh giá tác động, có công khai và giám sát. Phải ưu tiên cho con người sáng tạo, cho hạ tầng văn hóa thiết yếu, cho số hóa dữ liệu văn hóa, cho di sản có nguy cơ mai một, cho những công trình, tác phẩm lớn, cho các không gian sáng tạo và cho những lĩnh vực có khả năng tạo sức lan tỏa mạnh. Chỉ khi đó, ngân sách dành cho văn hóa mới thực sự trở thành vốn đầu tư cho tương lai, chứ không chỉ là khoản chi hành chính.

Cùng với đó, nghị quyết còn gợi mở một điều rất quan trọng: Văn hóa phải đi vào đời sống bằng trải nghiệm thực tế của người dân. Nghĩa là không thể chỉ làm văn hóa bằng khẩu hiệu, bằng phong trào bề nổi, bằng những sự kiện ngắn hạn. Văn hóa phải được cảm nhận trong trường học, trong khu dân cư, trong gia đình, trong công sở, trên không gian số, trong giao tiếp hằng ngày, trong cách chúng ta đọc sách, xem phim, đi bảo tàng, đến nhà hát, giữ gìn di tích, ứng xử với môi trường, với người già, với trẻ em, với người khác biệt.

Khi nghị quyết được triển khai đúng tinh thần ấy, nó sẽ góp phần tạo nên một sự thay đổi không chỉ ở ngành văn hóa, mà ở cả nền nếp xã hội. Khi văn hóa được đầu tư, được mở rộng cơ hội tiếp cận, được nhìn nhận như một nhu cầu chính đáng và thiết yếu của con người, thì chính đời sống tinh thần của nhân dân sẽ được nâng lên. Và đến một lúc nào đó, chúng ta sẽ thấy tác động sâu xa nhất của nghị quyết không nằm ở câu chữ, mà ở việc xã hội trở nên nhân văn hơn, gắn kết hơn, tự tin hơn, có chiều sâu hơn. Đó mới là thước đo lớn nhất của mọi chính sách văn hóa. Quan điểm coi văn hóa là sức mạnh nội sinh và là hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững đã được nêu rõ trong Nghị quyết 80 và các bài phân tích chính thức.

Mở đường cho công nghiệp văn hóa, mở rộng sức mạnh mềm Việt Nam

Nếu chỉ dừng ở bảo tồn hay nâng cao thụ hưởng, nghị quyết đã là quan trọng. Nhưng điều khiến nó mang dáng dấp của một quyết sách lớn hơn là ở chỗ: Nghị quyết không chỉ nói tới văn hóa như giá trị tinh thần, mà còn nhìn thẳng vào công nghiệp văn hóa như một động lực tăng trưởng mới.

Đây là một chuyển động rất đáng chú ý của tư duy lập pháp. Thế giới ngày nay cạnh tranh không chỉ bằng tài nguyên, lao động hay vốn đầu tư, mà ngày càng cạnh tranh bằng nội dung, bằng thiết kế, bằng hình ảnh quốc gia, bằng trải nghiệm văn hóa, bằng năng lực sáng tạo. Một bộ phim hay, một bài hát chạm tới công chúng quốc tế, một chuỗi sự kiện văn hóa đặc sắc, một thương hiệu thiết kế dựa trên chất liệu bản địa, một game mang cốt truyện Việt Nam, một không gian sáng tạo gắn với di sản, một lễ hội được tổ chức chuyên nghiệp... tất cả đều có thể tạo ra giá trị kinh tế, tạo việc làm, kích thích du lịch, thúc đẩy tiêu dùng và lan tỏa hình ảnh đất nước ra thế giới.

Bởi vậy, việc nghị quyết đề cập đến ưu đãi thuế, đất đai, hỗ trợ hạ tầng số, hình thành các cụm, khu công nghiệp sáng tạo văn hóa, PPP trong văn hóa và thậm chí thí điểm quỹ đầu tư mạo hiểm cho văn hóa - nghệ thuật, chính là dấu hiệu của một tầm nhìn mới: Từ chỗ nói văn hóa là tiềm năng, chuyển sang tạo điều kiện để tiềm năng ấy trở thành thị trường, thành hệ sinh thái, thành năng lực cạnh tranh quốc gia.

Ở đây, điều quan trọng là phải hiểu cho đúng: Phát triển công nghiệp văn hóa không có nghĩa là thương mại hóa mọi giá trị văn hóa, càng không phải là biến văn hóa thành công cụ kiếm tiền đơn thuần. Điều cốt lõi là làm sao để các giá trị văn hóa được chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm và sức hấp dẫn mới, mà vẫn giữ được chiều sâu, căn cước và ý nghĩa nhân văn của nó. Một di sản chỉ đứng yên trong hồ sơ thì chưa phát huy hết giá trị. Nhưng một di sản được kể lại bằng công nghệ số, bằng điện ảnh, bằng nghệ thuật trình diễn, bằng du lịch trải nghiệm, bằng giáo dục sáng tạo, bằng thiết kế đương đại, thì di sản ấy không chỉ được bảo tồn tốt hơn, mà còn có thể tạo ra sinh kế, tạo ra thị trường, tạo ra sức lan tỏa xã hội. Đây chính là cách để chuyển từ tư duy “giữ” sang tư duy “phát huy”, từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo. Và một khi văn hóa bắt đầu tạo ra giá trị gia tăng rõ ràng, xã hội sẽ có thêm một lý do mạnh mẽ để đầu tư cho văn hóa nhiều hơn, tốt hơn và bài bản hơn.

Xa hơn nữa, mở đường cho công nghiệp văn hóa cũng chính là mở rộng sức mạnh mềm Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Việt Nam có lịch sử lâu đời, có di sản phong phú, có 54 dân tộc, có văn hóa vùng miền đa dạng, có ẩm thực, âm nhạc, thủ công, thời trang, mỹ thuật, văn học dân gian, nghệ thuật biểu diễn và một thế hệ trẻ giàu năng lượng sáng tạo. Đó là lợi thế rất lớn. Nhưng lợi thế ấy chỉ trở thành sức mạnh khi chúng ta có chính sách đúng, để hỗ trợ kể câu chuyện Việt Nam ra thế giới bằng những sản phẩm hấp dẫn, hiện đại và có chất lượng quốc tế.

Khi phim Việt đi xa hơn, nhạc Việt chạm rộng hơn, thiết kế Việt được nhận diện hơn, di sản Việt được trải nghiệm tốt hơn, các sản phẩm sáng tạo Việt có mặt ở nhiều thị trường hơn, thì chúng ta không chỉ tăng thêm doanh thu cho một ngành, mà còn định vị hình ảnh Việt Nam như một quốc gia giàu bản sắc, năng động, sáng tạo và có chiều sâu văn hóa. Đó chính là con đường bền vững để văn hóa trở thành sức mạnh mềm quốc gia. Và vì thế, nghị quyết này không chỉ là một quyết định của hiện tại, mà có thể là một chiến lược đầu tư cho vị thế của Việt Nam trong nhiều thập niên tới.

Thích

Tin liên quan