Theo TRT World, Thổ Nhĩ Kỳ đang có nhiều cơ hội biến vị trí địa lý của mình thành một lợi thế chiến lược, đồng thời cung cấp các tuyến thương mại thay thế cho khu vực và thế giới.
Thực tế cho thấy, sự phụ thuộc quá lớn của thương mại toàn cầu vào một số ít tuyến hàng hải đã bộc lộ nhiều hạn chế. Mặc dù công nghệ vận tải và logistics không ngừng phát triển, phần lớn dòng chảy hàng hóa và năng lượng của thế giới vẫn tập trung qua những hành lang biển hẹp vốn đặc biệt dễ tổn thương trước các biến động chính trị và quân sự. Vận tải biển vẫn là trụ cột của nền kinh tế toàn cầu nhờ chi phí thấp và năng lực vận chuyển lớn. Tuy nhiên, chính ưu thế này cũng tạo ra một điểm yếu mang tính hệ thống: An ninh của các tuyến hàng hải không phụ thuộc vào một quốc gia đơn lẻ mà phụ thuộc vào sự cân bằng quyền lực tổng thể trong khu vực. Khi bất ổn gia tăng, các quốc gia ngày càng hướng tới những hành lang vận tải đường bộ như một công cụ bảo đảm chiến lược nhằm giảm rủi ro từ những điểm nghẽn trên các tuyến hàng hải trọng yếu. Dù chi phí cao hơn và năng lực vận chuyển hạn chế hơn so với vận tải biển, các tuyến đường bộ lại sở hữu lợi thế địa chính trị quan trọng khi các quốc gia trung chuyển có lợi ích trực tiếp trong việc duy trì sự ổn định và thông suốt của chúng.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Thổ Nhĩ Kỳ, quốc gia nằm tại điểm giao giữa Trung Đông, khu vực Caucasus và châu Âu ngày càng trở nên nổi bật. Ankara đã tích lũy nhiều kinh nghiệm trong triển khai các dự án hạ tầng xuyên khu vực, từ tuyến đường sắt Baku-Tbilisi-Kars, đường ống dẫn dầu Baku-Tbilisi-Ceyhan đến việc tham gia phát triển hành lang trung tâm.
![]() |
| Các container hàng hóa chờ được xếp lên tàu tại cảng Gemlik ở thành phố Bursa (Thổ Nhĩ Kỳ). Ảnh: dailysabah.com |
Tuy nhiên, điều được nhắc tới hiện nay không còn là một dự án giao thông đơn lẻ mà là quá trình hình thành một mạng lưới các hành lang kết nối liên hoàn, có khả năng định hình lại bản đồ logistics của Trung Đông. Trong số đó, dự án Con đường phát triển do Iraq, Thổ Nhĩ Kỳ, Qatar và Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE) thúc đẩy đang nhận được sự quan tâm đặc biệt. Dự án này dự kiến xây dựng khoảng 1.200km đường sắt và đường cao tốc, kết nối từ cảng Al-Faw đang được xây dựng gần thành phố Basra đến biên giới Thổ Nhĩ Kỳ. Tuyến đường này sẽ đi qua các thành phố: Basra, Diwaniyah, Najaf, Karbala, Baghdad và Mosul của Iraq, sau đó kết nối với mạng lưới giao thông của Thổ Nhĩ Kỳ và các cảng ven Địa Trung Hải.
Bên cạnh đó, một hành lang vận tải thứ hai cũng đang được xúc tiến nhằm kết nối Saudi Arabia với Thổ Nhĩ Kỳ thông qua Jordan và Syria. Mạng lưới đường sắt của Saudi Arabia hiện đã được kéo dài tới biên giới Jordan, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ đang tiếp tục mở rộng hạ tầng về phía Syria. Khi các đoạn còn thiếu tại Syria và Jordan được hoàn thiện, một tuyến đường sắt liên thông sẽ kết nối thành phố Istanbul của Thổ Nhĩ Kỳ với Aleppo và Damascus của Syria, Amman của Jordan, cùng các thành phố Tabuk, Medina và Mecca của Saudi Arabia, đồng thời mở lối tiếp cận tới cảng Jeddah trên Biển Đỏ. Theo phía Thổ Nhĩ Kỳ, phần lớn khối lượng công việc có thể được hoàn thành trong vài năm tới.
Nếu được triển khai thành công, hai dự án này có thể đưa Thổ Nhĩ Kỳ từ vị thế một quốc gia trung chuyển trở thành một trong những trung tâm logistics quan trọng của khu vực Á-Âu. Mục tiêu không phải là thay thế eo biển Hormuz mà là xây dựng một cấu trúc logistics song song, qua đó giảm sự phụ thuộc của thương mại khu vực vào một tuyến hàng hải duy nhất. Đối với các quốc gia trong khu vực, đây là công cụ giúp giảm rủi ro chiến lược. Trong khi đó, đối với hệ thống thương mại toàn cầu, đây là bước đi hướng tới đa dạng hóa các tuyến vận tải và giảm sự lệ thuộc vào những nút thắt hàng hải dễ bị tổn thương.
Tuy nhiên, triển vọng của các dự án này vẫn đối mặt với không ít thách thức. Trước hết là vấn đề an ninh. Các hành lang vận tải dự kiến đi qua Iraq và một số khu vực của Syria, nơi vẫn tồn tại nguy cơ bất ổn, hoạt động của các nhóm vũ trang và sự can thiệp từ bên ngoài vẫn hiện hữu. Nếu không đạt được sự ổn định lâu dài, các dự án hạ tầng quy mô lớn sẽ luôn đứng trước nguy cơ gián đoạn. Thách thức thứ hai là nguồn lực đầu tư. Đây đều là những dự án đòi hỏi lượng vốn khổng lồ, thời gian triển khai kéo dài và sự phối hợp giữa nhiều quốc gia. Cuối cùng là yếu tố cạnh tranh địa chính trị. Bất kỳ hành lang vận tải thay thế nào cũng sẽ tác động đến cán cân quyền lực trong khu vực. Vì vậy, sự thành công của các dự án không chỉ phụ thuộc vào năng lực tài chính hay kỹ thuật mà còn gắn chặt với khả năng dung hòa lợi ích giữa các quốc gia liên quan trong một môi trường địa chính trị vốn đầy biến động.


