Đây vừa là một nhu cầu quốc gia, vừa là một chiến lược kinh tế. Điều này tạo nên sự khác biệt cơ bản giữa cách tiếp cận của Nhật Bản so với Mỹ hay Trung Quốc. Chính phủ Nhật Bản đặt mục tiêu đạt 30% thị phần toàn cầu vào năm 2040, một mục tiêu đầy tham vọng nhưng khả thi, dựa vào ngành công nghiệp vững chắc.
Hành động trước cuộc khủng hoảng nhân khẩu
Năm 2024, dân số Nhật Bản giảm năm thứ 14 liên tiếp. Hiện, dân số Nhật Bản trong độ tuổi lao động chỉ chiếm 59,6% tổng dân số, một tỷ lệ dự kiến sẽ giảm gần 15 triệu người trong hai thập kỷ tới. Do đó, tự động hóa đang trở thành một lựa chọn khả thi đối với Tokyo để đảm bảo sự liên tục hoạt động của các nhà máy, kho hàng và dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Một cuộc khảo sát của Reuters/Nikkei thực hiện năm 2024 khẳng định, tình trạng thiếu hụt lao động là động lực chính thúc đẩy việc các công ty Nhật Bản áp dụng AI. “Động lực thúc đẩy đã thay đổi: Chúng ta không còn chỉ tập trung vào tối ưu hóa nữa, mà tập trung vào sự tồn tại của ngành công nghiệp”, Sho Yamanaka, chuyên gia tư vấn tại Salesforce Ventures, nhấn mạnh. Theo ông Yamanaka, các lĩnh vực đa dạng như hậu cần, sản xuất và cơ sở hạ tầng thiết yếu hiện đang triển khai các hệ thống robot điều khiển bằng AI để bù đắp cho sự thiếu hụt lao động con người, chứ không phải để thay thế hoàn toàn hoạt động lao động của con người.
|
Robot "Kaleido 9" của tập đoàn Kawasaki Heavy Industries nâng một chiếc kệ bị đổ trong một buổi trình diễn tại Triển lãm Robot Quốc tế Tokyo Big Sight, tháng 12-2025. Ảnh: Reuters |
Biến chuyên môn sản xuất thành lợi thế cạnh tranh
Nhật Bản hiện đang nắm giữ vị trí thống lĩnh trong lĩnh vực robot công nghiệp truyền thống, với khoảng 70% thị phần toàn cầu vào năm 2022, theo Bộ Kinh tế Nhật Bản.
AI vật lý hiện đang mở rộng ra ngoài ngành công nghiệp ô tô. Trong lĩnh vực hậu cần, xe nâng tự động đang trở nên phổ biến. Trong quản lý địa điểm, robot đang kiểm tra các trung tâm dữ liệu. SoftBank, một tập đoàn của Nhật Bản hoạt động chính trong lĩnh vực đầu tư công nghệ, viễn thông, thương mại điện tử và AI, đã sử dụng các mô hình ngôn ngữ hình ảnh để cho phép máy móc hiểu môi trường xung quanh và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.
Lĩnh vực quốc phòng cũng đang trải qua sự chuyển đổi này. Mục tiêu là vận hành các hệ thống tự động một cách đáng tin cậy trong môi trường thực tế phức tạp. Các khoản đầu tư đang chuyển từ phần cứng thuần túy sang phần mềm điều phối.
Theo latribune.fr, chuyên môn của Nhật Bản trong việc sản xuất các linh kiện chính xác, như bộ truyền động, cảm biến và hệ thống điều khiển chuyển động, đã tạo nên nền tảng khó có thể sao chép. Tuy nhiên, Mỹ và Trung Quốc đang đạt được tiến bộ nhanh hơn trong các hệ thống tích hợp kết hợp phần cứng, phần mềm và dữ liệu.
Trong bối cảnh trên, các công ty Nhật Bản như Mujin đang phát triển các nền tảng phần mềm có khả năng điều khiển tự động các robot công nghiệp, bất kể nhà sản xuất phần cứng là ai. Những công ty khác, như Whill, đang áp dụng cách tiếp cận toàn diện, tận dụng chuyên môn sản xuất của Nhật Bản, đồng thời đẩy nhanh quá trình phát triển phần mềm từ Mỹ.
Không giống như các lĩnh vực công nghệ khác, AI vật lý của Nhật Bản được tổ chức dựa trên mô hình bổ sung lẫn nhau. Toyota, Mitsubishi Electric và Honda duy trì lợi thế của họ về sản xuất quy mô lớn và mối quan hệ khách hàng đã được thiết lập. Mặt khác, các công ty khởi nghiệp đầu tư vào các phân khúc có giá trị cao như phần mềm điều phối - hệ thống nhận thức và tự động hóa quy trình làm việc.
Để hỗ trợ đà phát triển này, chính phủ của Thủ tướng Sanae Takaichi cam kết đầu tư khoảng 6,3 tỷ USD cho việc phát triển AI, tích hợp robot và triển khai trong ngành công nghiệp. Các tín hiệu thị trường đã nói lên tất cả: Nhật Bản đang chuyển từ các dự án thí điểm do nhà cung cấp tài trợ, sang các triển khai thực tế do khách hàng chi trả, với các chỉ số hiệu suất có thể đo lường được.
Giai đoạn thử nghiệm đã kết thúc, giờ đây, AI vật lý đang bước vào kỷ nguyên sản xuất.


