Việc Iran liên tục gây sức ép lên “yết hầu năng lượng” Hormuz càng thôi thúc các nước tìm cách để thoát khỏi sự phụ thuộc vào tuyến đường biển trọng yếu này. Cũng chính từ đó đã mở ra một vai trò mới cho Syria - quốc gia trong một thời gian dài là những điểm nóng bất ổn nhất Trung Đông.
Nếu Hormuz là chiếc van có thể siết chặt dòng năng lượng, thì Syria đang được nhìn nhận như một “van giảm áp” và đang được các nước vùng Vịnh nhắm tới để có thêm một cửa ngõ vận chuyển dầu mỏ ra bên ngoài. Khi căng thẳng tại Hormuz leo thang, các nước vùng Vịnh, Iraq, Jordan và Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu nhìn Syria như một mắt xích có thể mở ra tuyến kết nối mới giữa vùng Vịnh, Địa Trung Hải và châu Âu.
Với vị trí địa lý nằm giữa vùng Vịnh và Địa Trung Hải và mạng lưới hạ tầng sẵn có, Syria đang trở thành điểm hội tụ của các hành lang thương mại mới dưới sự ủng hộ của các nước Arab Vùng Vịnh, Jordan, Thổ Nhĩ Kỳ, cùng sự can thiệp từ Mỹ và Pháp nhằm vô hiệu hóa quân bài áp chế của Iran là eo biển Hormuz. Từ các cảng Latakia và Tartus của Syria trên Địa Trung Hải, dầu mỏ có thể đi thẳng tới các thị trường Nam Âu mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào Hormuz. Trên lý thuyết, thời gian vận chuyển chỉ mất khoảng 5 đến 7 ngày, ngắn hơn đáng kể so với các tuyến đường vòng qua châu Phi hoặc phụ thuộc vào những điểm nghẽn hàng hải khác.
Không phải ngẫu nhiên Washington mới đây đã ban hành cẩm nang hướng dẫn đầu tư vào dầu khí, điện lực và ngân hàng để dọn đường cho các doanh nghiệp Mỹ vào Syria. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron trước đó cũng dẫn đầu phái đoàn doanh nghiệp lớn thực hiện chuyến thăm lịch sử tới Damascus, khẳng định mục tiêu biến Syria thành trung tâm hành lang năng lượng mới của khu vực để đa dạng hóa nguồn cung trước căng thẳng tại Hormuz.
|
Các xe tải chở dầu của Iraq đang chờ để di chuyển về phía nhà máy lọc dầu Baniyas dọc theo một tuyến đường cao tốc ở tỉnh Tartus, miền Tây Syria. Ảnh: AP |
Syria còn có những nền tảng hạ tầng từng được xây dựng cho vai trò trung chuyển ở khu vực với các cảng biển, mạng lưới đường bộ và tuyến đường ống Iraq-Syria từng có công suất khoảng 300.000 thùng dầu mỗi ngày trước năm 2003. Nếu được khôi phục và mở rộng, những cơ sở này có thể trở thành phần lõi của một hành lang năng lượng mới.
Đó là lý do Syria đang dần xuất hiện trong các tính toán chiến lược của những nước vốn từ lâu phụ thuộc quá lớn vào Hormuz. Việc Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE) đầu tư lớn vào cảng Tartus và giao cho DP World - tập đoàn logistics và khai thác cảng biển đa quốc gia thuộc sở hữu nhà nước của UAE tham gia vận hành cho thấy câu chuyện này không còn chỉ nằm trên giấy.
Cùng với cảng biển là những dự án kết nối trên bộ. Tuyến đường ống Kirkuk-Baniyas giữa Iraq và Syria dài hơn 600 dặm đang được nhắc tới như một trong những mắt xích có thể hồi sinh. Các kế hoạch đường sắt kết nối Thổ Nhĩ Kỳ, Syria, Jordan và sau đó mở rộng tới Saudi Arabia cũng cho thấy một tham vọng lớn hơn của các nước ở khu vực đó là xây dựng một hành lang xuyên Trung Đông, nối các trung tâm sản xuất, các thủ đô và cảng biển của khu vực.
Rõ ràng, trong hoàn cảnh luôn bấp bênh của tuyến vận tải huyết mạch Hormuz, Syria đang trở nên ngày càng quan trọng trong cuộc cạnh tranh địa chính trị hiện nay. Các nước vùng Vịnh đã hiểu rằng việc Hormuz mở cửa trở lại không có nghĩa là rủi ro biến mất. Một tuyến đường có thể bị phong tỏa một lần thì hoàn toàn có thể bị đe dọa lần thứ hai và những lần tiếp theo. Đối với những nền kinh tế sống còn nhờ xuất khẩu năng lượng và nhập khẩu hàng hóa, phụ thuộc gần như tuyệt đối vào một điểm nghẽn địa lý là một rủi ro chiến lược quá lớn.
Vì vậy, hành lang qua Syria có thể vẫn tiếp tục được xây dựng ngay cả khi khủng hoảng Hormuz lắng xuống. Mục tiêu không phải là thay thế hoàn toàn eo biển Hormuz, bởi đây là điều gần như không thể, mà là tạo ra thêm lựa chọn để không một quốc gia nào có thể dễ dàng biến một tuyến đường duy nhất thành công cụ gây sức ép lên toàn bộ thị trường.
Tuy nhiên, cũng không nên nhìn nhận viễn cảnh một cách quá lạc quan bởi Syria vẫn là một quốc gia bất ổn, nơi an ninh chưa được bảo đảm, các nhóm vũ trang vẫn hoạt động và những tuyến đường vận tải có thể trở thành mục tiêu tấn công.
Trong khi đó, bài toán tài chính cũng không đơn giản. Syria cần hàng chục tỷ USD để khôi phục cơ sở hạ tầng, trong khi hệ thống ngân hàng bị tàn phá và các lệnh trừng phạt kéo dài khiến dòng vốn quốc tế khó lưu chuyển.
Bên cạnh đó là nhân tố Nga. Hiện Moscow vẫn nắm giữ những tài sản chiến lược quan trọng tại Syria, trong đó có căn cứ hải quân Tartus và căn cứ không quân Hmeimim. Bất kỳ kế hoạch nào nhằm biến Syria thành một mắt xích mới trong mạng lưới năng lượng và logistics của Trung Đông đều phải tính đến ảnh hưởng của Nga.
Nhưng dù sao, Syria cũng đang được nhìn nhận như một nhân tố có thể làm thay đổi cán cân quyền lực ở khu vực. Tuy khó có thể thay thế vai trò của Hormuz, nhưng nếu các dự án hạ tầng được triển khai thành công, Syria có thể trở thành một tuyến trung chuyển bổ sung, góp phần định hình lại bản đồ logistics và năng lượng của khu vực trong những năm tới.
Bởi chỉ cần đưa thêm một phần dầu mỏ của Iraq ra Địa Trung Hải, tạo thêm lựa chọn cho các nước vùng Vịnh và mở ra một hành lang kết nối với châu Âu, Syria đã có thể làm giảm giá trị của chiến lược phong tỏa Hormuz. Trong một cuộc khủng hoảng năng lượng, vài triệu thùng dầu mỗi ngày được đưa ra thị trường qua một tuyến vận tải khác cũng có thể tạo ra khác biệt rất lớn, đặc biệt khi thị trường đang phản ứng với tâm lý hoảng loạn.
Một đất nước từng là chiến trường của các cuộc cạnh tranh giữa Iran, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ, Mỹ và phương Tây giờ đây lại có thể trở thành nơi các đối thủ buộc phải cùng tính toán về hạ tầng, năng lượng và thương mại. Nếu quá trình này thành công thì chiếc “van giảm áp” Syria cũng đủ mạnh để làm suy yếu khả năng biến Hormuz thành công cụ gây sức ép lên toàn bộ hệ thống năng lượng và thương mại của Trung Đông, đồng thời đưa quốc gia này trở thành “trung tâm năng lượng mới” ở khu vực.


