Khi “mạch máu” ngân hàng đang phải gánh quá nhiều
Trong nhiều năm, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế. Mỗi khi tăng trưởng cần thêm động lực, câu hỏi thường được đặt ra là liệu tín dụng có thể tăng nhanh hơn hay lãi suất có thể giảm thêm hay không.
Cách tiếp cận này từng phù hợp với một nền kinh tế đang trong giai đoạn mở rộng quy mô. Nhưng khi mục tiêu phát triển chuyển dần từ tăng trưởng theo chiều rộng sang nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng, việc tiếp tục đặt quá nhiều kỳ vọng vào một kênh vốn đang tạo ra vấn đề mang tính cấu trúc.
Thực tế đáng chú ý, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã vượt 125%, thuộc nhóm cao so với nhiều quốc gia có cùng mức thu nhập. Trong khi đó, hiệu quả của việc mở rộng vốn tín dụng không còn tăng tương ứng với GDP; hệ số ICOR cao phản ánh nền kinh tế phải sử dụng nhiều vốn hơn để tạo ra một đơn vị tăng trưởng.
Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta đang giao cho ngân hàng quá nhiều nhiệm vụ. Một khoản vốn lưu động 6 tháng, một dự án nhà máy hoàn vốn 15 năm, một chương trình R&D kéo dài 7 năm, một dự án hạ tầng 30 năm hay một startup công nghệ đều đang tìm đến cùng một “cửa” là tín dụng ngân hàng. Nhưng đây là những nhu cầu có cấu trúc rủi ro, thời gian hoàn vốn và khả năng tạo dòng tiền hoàn toàn khác nhau.
Ngân hàng có thể và cần tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong cung ứng thanh khoản và vốn cho nền kinh tế. Nhưng ngân hàng không thể một mình trở thành nhà tài trợ cho mọi tham vọng phát triển dài hạn. Bởi bản chất của ngân hàng là kinh doanh trên cơ sở huy động nguồn vốn có kỳ hạn nhất định và quản trị chặt chẽ rủi ro thanh khoản. Khi nguồn vốn này phải kéo dài để tài trợ cho những khoản đầu tư 10, 15 hoặc 20 năm, rủi ro kỳ hạn sẽ ngày càng lớn. Nếu ngân hàng thận trọng, doanh nghiệp thiếu vốn dài hạn; nếu mở rộng quá mức, rủi ro hệ thống gia tăng. Đó là nghịch lý mà chính sách không thể giải quyết chỉ bằng mệnh lệnh “đẩy vốn ra nền kinh tế”.

Ảnh minh họa
Tiền nhiều chưa chắc đã thành vốn phát triển
Một trong những điểm đáng suy ngẫm nhất là sự khác biệt giữa tiền và vốn. Một nền kinh tế có thể có thanh khoản dồi dào, tín dụng tăng trưởng cao, nhưng vẫn thiếu vốn cho phát triển nếu dòng tiền không được chuyển hóa thành nhà máy, công nghệ, hạ tầng, nguồn nhân lực và năng lực sản xuất mới.
Nói cách khác, vấn đề không chỉ là có bao nhiêu tiền, mà quan trọng hơn là tiền đi đâu, ở lại bao lâu và tạo ra năng lực gì. Đây chính là điểm Việt Nam cần thay đổi trong tư duy điều hành tăng trưởng. Nếu vốn chủ yếu tìm đến những lĩnh vực có tài sản bảo đảm rõ ràng và khả năng tạo dòng tiền nhanh, nền kinh tế sẽ tự nhiên ưu tiên các hoạt động có chu kỳ thu hồi vốn ngắn. Trong khi đó, công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, vật liệu mới, công nghệ sinh học hay chuyển đổi năng lượng lại cần thời gian dài, chấp nhận thử nghiệm và thậm chí chấp nhận thất bại.
Sự lệch pha quan trọng vốn tín dụng thường có xu hướng thuận lợi hơn đối với các tài sản có khả năng thế chấp, trong khi những lĩnh vực dựa nhiều vào tài sản vô hình, công nghệ và đổi mới sáng tạo lại khó tiếp cận vốn hơn. Nếu cấu trúc tài chính không thay đổi, mục tiêu nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và năng lực sản xuất sẽ rất khó đạt được chỉ bằng việc bơm thêm tín dụng.
Cần một hệ sinh thái tài chính, không phải thêm một “van tín dụng”
Lối đi phù hợp hơn là chuyển từ mô hình tài trợ vốn dựa chủ yếu vào hệ thống ngân hàng (bank-based financing) sang một cấu trúc tài chính đa kênh, nơi mỗi nhu cầu đầu tư được đáp ứng bằng loại vốn phù hợp nhất.
Thứ nhất, thị trường trái phiếu doanh nghiệp phải thực sự trở thành một kênh vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp sản xuất, hạ tầng và các dự án có dòng tiền ổn định.
Bài học từ giai đoạn biến động vừa qua cho thấy vấn đề không đơn thuần là thiếu tiền, mà là thiếu niềm tin, thiếu minh bạch và cơ chế định giá rủi ro đủ tin cậy. Phát triển thị trường trái phiếu không thể quay lại tư duy “mở thật nhanh”, mà phải xây dựng trên nền tảng xếp hạng tín nhiệm, công bố thông tin và sự tham gia ngày càng lớn của nhà đầu tư tổ chức.
Thứ hai, thị trường cổ phiếu và các quỹ đầu tư vốn cổ phần phải trở thành nguồn vốn cho doanh nghiệp muốn tăng trưởng bằng đổi mới.
Một doanh nghiệp công nghệ không thể chỉ được đánh giá bằng giá trị đất đai đang sở hữu. Giá trị lớn nhất của họ có thể nằm ở bằng sáng chế, dữ liệu, thuật toán, đội ngũ kỹ sư hoặc thị trường tương lai. Đây là những tài sản mà tín dụng truyền thống khó định giá và khó nhận làm tài sản bảo đảm.
Do đó, thị trường vốn cần tạo điều kiện cho vốn cổ phần, quỹ PE và VC phát triển mạnh hơn, đồng thời nâng chuẩn minh bạch, quản trị và chất lượng doanh nghiệp. Việc cải thiện chuẩn mực kế toán, tăng tính minh bạch và nâng sức hấp dẫn của thị trường sẽ quyết định khả năng thu hút các dòng vốn dài hạn.
Thứ ba, Fintech và tài chính chuỗi cung ứng có thể mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Thay vì chỉ nhìn vào tài sản thế chấp, hệ thống tài chính có thể dựa nhiều hơn vào dữ liệu hóa đơn, hợp đồng, dòng tiền và lịch sử giao dịch để đánh giá năng lực trả nợ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất có đơn hàng nhưng không sở hữu nhiều bất động sản.
Đây cũng là hướng chuyển dịch từ cho vay dựa trên tài sản bảo đảm sang đánh giá tín dụng dựa nhiều hơn vào cho vay dựa trên dòng tiền và cho vay dựa trên dữ liệu.
“Vốn kiên nhẫn” – mắt xích còn thiếu của mô hình tăng trưởng mới
Để hệ sinh thái đa kênh thực sự vận hành, Việt Nam cần một yếu tố quan trọng hơn cả vốn kiên nhẫn.
Theo chuyên gia chính sách công Huỳnh Hồ Đại Nghĩa, vốn kiên nhẫn không phải là tiền rẻ, càng không phải vốn dễ dãi. Đó là nguồn vốn có khả năng chờ đủ lâu để một khoản đầu tư trưởng thành, chấp nhận thời gian hoàn vốn dài hơn và rủi ro cao hơn, nhưng vẫn đi cùng yêu cầu minh bạch, trách nhiệm và kỷ luật thị trường, đây là tư duy rất đáng lưu ý.
Việt Nam muốn nâng cấp từ gia công lên sản xuất có giá trị gia tăng cao, từ thu hút FDI sang phát triển doanh nghiệp nội địa đủ sức tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, thì không thể chỉ cung cấp loại vốn yêu cầu doanh nghiệp phải tạo dòng tiền trả nợ ngay trong ngắn hạn.
Một nền kinh tế muốn có công nghệ phải chấp nhận chi phí của quá trình nghiên cứu. Muốn có doanh nghiệp lớn phải chấp nhận giai đoạn tích lũy. Muốn có chuỗi cung ứng nội địa phải đầu tư trước vào tiêu chuẩn, nhân lực và công nghệ.
Câu hỏi vì vậy không chỉ là ai được vay, mà còn là ai có thể chịu phần rủi ro ban đầu của quá trình nâng cấp năng lực sản xuất.
Một nền kinh tế có thể có thanh khoản lớn, tăng trưởng tín dụng cao nhưng vẫn thiếu vốn phát triển nếu tiền không được chuyển hóa thành nhà máy, công nghệ, nguồn nhân lực, hạ tầng, nghiên cứu và những năng lực sản xuất có khả năng tạo ra giá trị gia tăng trong tương lai.
Vấn đề không nằm đơn thuần ở việc ngân hàng cho sản xuất vay nhiều hay ít, mà sâu hơn là Việt Nam đang thiếu một cấu trúc vốn phù hợp với những khoản đầu tư cần nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên để tạo ra kết quả. Nhà nước vì thế cần đóng vai trò kiến tạo thể chế, xây dựng luật chơi và chia sẻ một phần rủi ro ban đầu cho quá trình nâng cấp năng lực sản xuất; song không nên thay thị trường lựa chọn doanh nghiệp chiến thắng.
Tái cấu trúc tài chính cũng chính là tái cấu trúc mô hình tăng trưởng
Chuyển từ tăng trưởng dựa vào tín dụng sang tăng trưởng dựa trên năng lực sản xuất không có nghĩa là giảm vai trò của ngân hàng. Vấn đề là phải đặt ngân hàng vào đúng vị trí trong một hệ sinh thái rộng hơn.
Ngân hàng đảm nhiệm tốt chức năng cung ứng thanh khoản và vốn ngắn, trung hạn. Thị trường trái phiếu cần gánh vai trò vốn dài hạn. Thị trường cổ phần và các quỹ đầu tư phải chấp nhận rủi ro để tài trợ cho đổi mới. Các quỹ hưu trí, bảo hiểm và nhà đầu tư tổ chức cần trở thành nguồn cung “vốn kiên nhẫn”. Fintech và dữ liệu số giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Song song với đó là yêu cầu xây dựng hạ tầng dữ liệu, kết nối thông tin doanh nghiệp, thuế, hóa đơn điện tử và tín dụng để nâng cao năng lực đánh giá rủi ro; đồng thời hoàn thiện các tiêu chuẩn tài chính xanh để kết nối doanh nghiệp Việt Nam với dòng vốn quốc tế.
Điểm mấu chốt là không thể đòi hỏi một nền kinh tế vận hành theo mô hình sản xuất hiện đại nếu vẫn sử dụng một cấu trúc tài chính đơn kênh.
Tín dụng có thể giúp nền kinh tế vượt qua những thời điểm khó khăn. Nhưng tín dụng không tự động tạo ra năng suất. Một khoản vay chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi nó được chuyển hóa thành tài sản sản xuất, công nghệ, kỹ năng và năng lực cạnh tranh.
Vì vậy, thước đo của một mô hình tăng trưởng mới không nên chỉ là dư nợ tín dụng tăng bao nhiêu phần trăm. Câu hỏi quan trọng hơn phải là sau mỗi đồng vốn được bơm vào nền kinh tế, Việt Nam đã tạo thêm được bao nhiêu năng lực sản xuất, bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu giá trị gia tăng và bao nhiêu sức cạnh tranh dài hạn? Đó mới là phép thử thực sự của quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng.
Và khi “mạch máu” ngân hàng không còn phải một mình gánh cả nền kinh tế, khi trái phiếu, cổ phiếu, quỹ đầu tư, vốn mạo hiểm, tài chính chuỗi cung ứng và dòng vốn xanh cùng vận hành, Việt Nam mới có cơ hội chuyển từ câu chuyện tăng trưởng bằng việc bơm thêm tiền sang một mô hình bền vững hơn dùng tài chính để nuôi dưỡng năng lực sản xuất.


