Chính sách tiền tệ năm 2026 trước bài toán “khơi thông nguồn lực” trong bối cảnh mới
Bước sang năm 2026 – năm đầu tiên của Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2026 - 2030, chính sách tiền tệ của Việt Nam đứng trước yêu cầu kép ngày càng rõ nét: vừa phải hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, vừa phải giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và an toàn hệ thống tài chính – ngân hàng. Trong bối cảnh dư địa điều hành không còn rộng như các năm trước, việc nhận diện đúng động lực tăng trưởng, các sức ép và thách thức mới, cũng như xây dựng bộ giải pháp chính sách tiền tệ phù hợp, mang ý nghĩa quyết định đối với triển vọng kinh tế năm 2026 và các năm tiếp theo.
Động lực từ “cỗ xe tam mã” và mục tiêu 15%
Năm 2026 được định vị là “vạch xuất phát” cho chu kỳ phát triển 5 năm mới với khát vọng đưa GDP đạt mức tăng trưởng hai con số. Dựa trên các chỉ đạo chiến lược từ Chính phủ, năm 2026 không chỉ dừng lại ở con số tăng trưởng thông thường, mà là sự bứt phá từ 10% trở lên. Để làm “bệ đỡ” cho khát vọng này, ngành Ngân hàng dự kiến phải “bơm” vào nền kinh tế một lượng vốn khổng lồ, tương ứng với mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15%. Dòng vốn này sẽ được dẫn dắt bởi 3 động lực chính:
Sức bật hạ tầng: Năm 2026 là giai đoạn “về đích” và khởi công đồng loạt các siêu dự án đầu tư công, từ cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành đến các dự án năng lượng và logistics. Dòng vốn ngân sách được đẩy mạnh giải ngân sẽ kích hoạt nhu cầu tín dụng đối ứng từ khu vực doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành xây dựng, công nghiệp phụ trợ và dịch vụ liên quan. Đây chính là “vốn mồi” kích thích tín dụng cho các ngành công nghiệp phụ trợ.
Khung pháp lý bất động sản: Sự “thẩm thấu” của các luật mới giúp thị trường nhà đất minh bạch hơn, chuyển từ trạng thái “đóng băng” sang phục hồi thực chất, mở đường cho tín dụng tiêu dùng và vay mua nhà. Qua đó, tín dụng cho cả người mua nhà và chủ đầu tư có thể phục hồi, kéo theo sự lan tỏa sang các ngành xây dựng, vật liệu, nội thất.
Tiêu dùng trong nước: Được dự báo tiếp tục phục hồi nhờ thu nhập cải thiện và tâm lý người tiêu dùng ổn định hơn. Điều này tạo dư địa cho tín dụng bán lẻ, bao gồm cho vay tiêu dùng, cho vay mua nhà ở thực và tín dụng phục vụ đời sống. Với nhiều ngân hàng đã tái cơ cấu mạnh sang bán lẻ trong giai đoạn trước, đây là phân khúc được kỳ vọng tiếp tục đóng góp tích cực cho tăng trưởng tín dụng.
Mặt bằng lãi suất: Dù có xu hướng nhích lên so với đáy năm 2024 - 2025 nhưng vẫn được duy trì ở ngưỡng hỗ trợ nền kinh tế. Việc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) điều hành linh hoạt các công cụ chính sách, kết hợp với định hướng giữ ổn định mặt bằng lãi suất cho vay đối với các lĩnh vực ưu tiên, giúp duy trì khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp.
Cách mạng AI và Chuyển đổi số: Theo xu hướng vận hành AI toàn diện, các doanh nghiệp công nghệ và sản xuất xanh sẽ là những “vùng xanh” ưu tiên tiếp cận vốn.

Ảnh minh họa
Những “vùng xoáy” áp lực: Tìm lời giải cho “thế cân bằng khó”
Dù mục tiêu rất lạc quan, nhưng các dữ liệu thống kê từ các tổ chức tài chính cho thấy, hệ thống đang phải vận hành trong điều kiện “thiếu hụt oxy” tài chính.
Một con số đáng lưu ý là sự lệch pha giữa tốc độ “bơm vốn” và khả năng huy động. Năm 2025 khép lại với khoảng cách lên tới 4%, buộc các ngân hàng phải bước vào “cuộc đua” lãi suất mới. Hệ quả là lãi suất huy động 12 tháng đã tăng trong những ngày đầu năm 2026.
Bên cạnh đó, biên lãi thuần (NIM) toàn ngành đang bị “bào mòn”, rơi xuống mức 3% – ngưỡng thấp nhất trong vòng 8 năm qua. Các ngân hàng đang ở thế “kẹt”: một mặt phải tăng lãi suất đầu vào để giữ chân tiền gửi (CASA đang sụt giảm dưới 22%), mặt khác phải “ghì” lãi suất cho vay thấp để hỗ trợ doanh nghiệp theo chỉ đạo.
Ngoài ra, sự gia tăng âm thầm của nợ nhóm 2 là tín hiệu cảnh báo nợ xấu có thể bùng phát vào giữa năm 2026 nếu các biện pháp cơ cấu không được thực hiện quyết liệt.
Trong bối cảnh hệ số LDR (cho vay trên huy động) đã chạm ngưỡng báo động 111%, chính sách tiền tệ năm 2026 không thể chỉ dựa vào phép cộng “nới lỏng”. Sự thành công là khả năng điều tiết linh hoạt “bơm đúng chỗ, ngắt đúng lúc”.
Việc phối hợp với chính sách tài khóa mở rộng thông qua đầu tư công sẽ là cứu cánh. Khi đầu tư công được khơi thông, dòng tiền sẽ quay vòng nhanh hơn trong nền kinh tế, giúp cải thiện tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) vốn đang ở mức thấp kỷ lục, từ đó giảm áp lực chi phí vốn cho hệ thống ngân hàng.
Giải pháp chính sách và khuyến nghị cho năm 2026
Để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm 2026, mà vẫn đảm bảo an toàn hệ thống, GS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh “hiến kế” thực thi chính sách tiền tệ theo các bước đi chiến lược, như:
Một là, phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa: Sự phối hợp nhịp nhàng giữa điều tiết thanh khoản của NHNN và đẩy mạnh đầu tư công của chính sách tài khóa sẽ là chìa khóa để đạt mục tiêu kinh tế.
Hai là, ưu tiên “khơi thông” hơn là “nới lỏng”: Thay vì tăng trưởng định lượng bằng mọi giá, NHNN nên áp dụng cơ chế quản lý hạn mức tín dụng linh hoạt theo sức khỏe của từng ngân hàng. Đặc biệt, cần ưu tiên nới room cho các đơn vị có tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) cao và bộ đệm vốn an toàn theo chuẩn Basel III.
Ba là, điều tiết thanh khoản qua thị trường mở (OMO): Để hạ nhiệt cuộc đua lãi suất huy động, NHNN nên sử dụng linh hoạt các công cụ thị trường mở nhằm cung ứng thanh khoản ngắn hạn, ổn định tâm lý thị trường, tránh việc lãi suất huy động tăng quá cao gây áp lực ngược lên lãi suất cho vay.
Bốn là, “Vận hành AI” trong kiểm soát rủi ro: Khuyến khích các ngân hàng ứng dụng AI trong chấm điểm tín dụng và quản lý nợ sớm. Đây là giải pháp cốt lõi để giảm chi phí dự phòng rủi ro, giúp cải thiện biên lợi nhuận (NIM) đang ở mức thấp kỷ lục (3,0%).
Năm là, tăng cường bộ đệm vốn và Capital Safety: Các ngân hàng cần tiếp tục lộ trình tăng vốn điều lệ và nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR). Hiện tại, sự phân hóa đang diễn ra rõ rệt khi các ngân hàng như Vietcombank duy trì LLR trên 200%, trong khi nhiều ngân hàng khác đang tụt dưới ngưỡng 100%.
Sáu là, kiểm soát dòng vốn vào lĩnh vực rủi ro: NHNN cần tiếp tục định hướng dòng vốn vào sản xuất kinh doanh, đồng thời giám sát chặt chẽ tín dụng bất động sản để tránh bong bóng tài sản trong bối cảnh thị trường này đang hồi phục.
Năm 2026, là một “cuộc chơi” đầy thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội vàng cho những ngân hàng có nền tảng quản trị tốt. Với mục tiêu tăng trưởng 10%, chính sách tiền tệ không còn nhiều dư địa để “đánh đổi”, mà buộc phải vận hành trong thế cân bằng chặt chẽ giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định vĩ mô. Khơi thông được “điểm nghẽn” thanh khoản và xử lý dứt điểm nợ nhóm 2 sẽ là “chìa khóa” để ngành Ngân hàng vững vàng tiến vào kỷ nguyên mới.















